베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "loạt đánh bền" (1)
loạt đánh bền
영어
구rally (in tennis)
Họ đã có một loạt đánh bền rất hấp dẫn.
They had a very exciting rally.
관련 단어 "loạt đánh bền" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "loạt đánh bền" (1)
Họ đã có một loạt đánh bền rất hấp dẫn.
They had a very exciting rally.
